eword.vn </> .md

Variety nghĩa là gì?

Variety nghĩa là sự đa dạng

UK /vəˈraɪəti/ · US /vəˈraɪəti/

nounSơ–trung (A2)

Variety nghĩa là sự đa dạng. Phát âm IPA: /vəˈraɪəti/.

Collocations — cụm đi với variety

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Variety (danh từ) có hai cách dùng chính:

  1. Sự đa dạng: tính chất của điều gì đó có nhiều loại hoặc hình thức khác nhau

    • The variety of options made it hard to choose. (Sự đa dạng của các lựa chọn làm khó chọn.)
  2. Một loại/giống cụ thể: một loại hoặc giống riêng lẻ của cái gì đó

    • This is a hardy variety of wheat. (Đây là một giống lúa mì bền vững.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Variety Sự đa dạng; một loại riêng We have 5 varieties of coffee.
Diversity Sự khác biệt, đa dạng (thường về nhân khẩu học) Diversity in the workplace is important.
Range Phạm vi, dải các loại A wide range of prices.

Cấu trúc cụm từ thường dùng

  • a variety of + danh từ (số nhiều): nhiều loại cái gì
    • A variety of flowers grow in the garden.
  • variety is the spice of life: tính đa dạng làm cuộc sống thú vị hơn (thành ngữ)
  • for variety: để thay đổi, để làm đa dạng
    • Let's go somewhere else for variety.

Mẹo nhớ

"Variety" = "Vary" (thay đổi) + "-ity" (tính chất)

  • Khi có variety, mọi thứ không giống nhau mà vary (thay đổi, khác nhau).
  • Hãy nhớ cách phát âm: VAH-RY-uh-tee (4 âm tiết).

Những câu hỏi thường gặp

Q: "Variety" số nhiều là gì? A: VarietiesWe sell different varieties of cheese. (Chúng tôi bán nhiều loại phô mai.)

Q: Dùng "variety" với giới từ nào? A: Chủ yếu là ofa variety of options — nhưng cũng có thể dùng in khi nói về sự khác biệt: There is variety in prices.

Q: "Variety" có thể đếm được không? A: Tuỳ ngữ cảnh. Khi chỉ sự đa dạng tổng quát, không đếm được (We need more variety). Khi chỉ loại cụ thể, có thể đếm được (three varieties of apples).

Câu hỏi thường gặp

variety nghĩa là gì?

sự đa dạng

variety trong tiếng Việt là gì?

sự đa dạng

What does "variety" mean?

the quality of being different or diverse; a number of different types or kinds of something

Ví dụ câu với variety?

The restaurant offers a wide variety of dishes from different cuisines. — Nhà hàng này cung cấp một loạt các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau.

Ví dụ câu với variety?

This apple variety is sweeter than the others. — Giống táo này ngọt hơn những giống khác.