Định nghĩa chi tiết
Variety (danh từ) có hai cách dùng chính:
Sự đa dạng: tính chất của điều gì đó có nhiều loại hoặc hình thức khác nhau
- The variety of options made it hard to choose. (Sự đa dạng của các lựa chọn làm khó chọn.)
Một loại/giống cụ thể: một loại hoặc giống riêng lẻ của cái gì đó
- This is a hardy variety of wheat. (Đây là một giống lúa mì bền vững.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Variety | Sự đa dạng; một loại riêng | We have 5 varieties of coffee. |
| Diversity | Sự khác biệt, đa dạng (thường về nhân khẩu học) | Diversity in the workplace is important. |
| Range | Phạm vi, dải các loại | A wide range of prices. |
Cấu trúc cụm từ thường dùng
- a variety of + danh từ (số nhiều): nhiều loại cái gì
- A variety of flowers grow in the garden.
- variety is the spice of life: tính đa dạng làm cuộc sống thú vị hơn (thành ngữ)
- for variety: để thay đổi, để làm đa dạng
- Let's go somewhere else for variety.
Mẹo nhớ
"Variety" = "Vary" (thay đổi) + "-ity" (tính chất)
- Khi có variety, mọi thứ không giống nhau mà vary (thay đổi, khác nhau).
- Hãy nhớ cách phát âm: VAH-RY-uh-tee (4 âm tiết).
Những câu hỏi thường gặp
Q: "Variety" số nhiều là gì? A: Varieties — We sell different varieties of cheese. (Chúng tôi bán nhiều loại phô mai.)
Q: Dùng "variety" với giới từ nào? A: Chủ yếu là of — a variety of options — nhưng cũng có thể dùng in khi nói về sự khác biệt: There is variety in prices.
Q: "Variety" có thể đếm được không? A: Tuỳ ngữ cảnh. Khi chỉ sự đa dạng tổng quát, không đếm được (We need more variety). Khi chỉ loại cụ thể, có thể đếm được (three varieties of apples).