eword.vn </> .md

Phân biệt quarterly và monthly

quarterly (hàng quý) và monthly (hàng tháng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

quarterly monthly
Nghĩa tiếng Việt hàng quý hàng tháng
Trình độ (CEFR) B2

quarterly — hàng quý

Happening or produced once every three months (four times a year); also a publication issued four times a year.

monthly — hàng tháng

Từ monthly thường dùng với nghĩa hàng tháng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng quarterly Dùng monthly
Nghĩa cốt lõi hàng quý hàng tháng
Gợi ý Chọn quarterly khi muốn nhấn sắc thái "hàng quý". Chọn monthly khi muốn nhấn "hàng tháng".

Câu hỏi thường gặp

quarterly hay monthly? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/quarterly · /tu-dien/monthly.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt