moon (mặt trăng) và sun (mặt trời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| moon | sun | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mặt trăng | mặt trời |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
moon — mặt trăng
The Moon is the natural satellite of the Earth, visible as a bright circle in the night sky; also used as a verb meaning to expose one's buttocks, or to spend time idly
- The moon is full tonight and very bright. — Đêm nay mặt trăng tròn vẹn và rất sáng. → Học chi tiết từ moon
sun — mặt trời
The star at the centre of the solar system that provides light and heat to Earth; also used as a verb meaning to expose to sunlight
- The sun rises in the east and sets in the west. — Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây. → Học chi tiết từ sun
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng moon | Dùng sun |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mặt trăng | mặt trời |
| Gợi ý | Chọn moon khi muốn nhấn sắc thái "mặt trăng". | Chọn sun khi muốn nhấn "mặt trời". |
Câu hỏi thường gặp
moon hay sun? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/moon · /tu-dien/sun.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt