eword.vn </> .md

Sun nghĩa là gì?

Sun nghĩa là mặt trời

UK /sʌn/ · US /sʌn/

nounverbSơ cấp (A1)

Sun nghĩa là mặt trời. Phát âm IPA: /sʌn/.

Collocations — cụm đi với sun

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Sun (/sʌn/) là danh từ chỉ ngôi sao trung tâm của hệ mặt trời mang lại ánh sáng và nhiệt cho Trái Đất. Trong cách dùng động từ, nó có nghĩa là tắm nắng, phơi nắng.

Cách dùng

Danh từ (noun)

  • Chỉ thiên thể: The sun is the largest object in our solar system. (Mặt trời là vật thể lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.)
  • Trong cụm từ: beneath the sun (dưới nắng mặt trời), in the sun (dưới nắng)

Động từ (verb) — ít phổ biến hơn

  • Sun yourself = tắm nắng, phơi nắng: She loves to sun herself in the garden. (Cô ấy thích tắm nắng trong vườn.)

Phân biệt dễ nhầm

Từ Nghĩa Ví dụ
Sun Mặt trời (ngôi sao) The sun rises at 6 AM.
Moon Mặt trăng The moon appears at night.
Sunny Nắng, có nắng It's a sunny day.
Sunlight Ánh sáng mặt trời Sunlight is essential for plants.

Mẹo nhớ

  • SUN = Star Under Noon (sao ở giữa trưa)
  • Hình dung hình tròn vàng ☀️ khi nghĩ đến từ này
  • Liên tưởng đến các từ liên quan: sunny, sunshine, sunburn, sunset, sunrise

FAQ

Q: Tại sao "sun" vừa là danh từ vừa là động từ? A: Trong tiếng Anh, nhiều từ có thể chuyển từ danh từ sang động từ. "Sun" (danh từ) → "to sun oneself" (động từ) = tắm nắng.

Q: "Sunlight" và "sunshine" có khác nhau không? A:

  • Sunlight = ánh sáng thực của mặt trời (khách quan)
  • Sunshine = ánh nắng dễ chịu, ấm áp (chủ quan hơn)

Q: "The sun" hay "the Sun"? A: Cả hai đều đúng, nhưng viết thường "the sun" phổ biến hơn trong các ngữ cảnh thường ngày. Viết hoa "the Sun" dùng trong bối cảnh khoa học chính thức.

Câu hỏi thường gặp

sun nghĩa là gì?

mặt trời

sun trong tiếng Việt là gì?

mặt trời

What does "sun" mean?

The star at the centre of the solar system that provides light and heat to Earth; also used as a verb meaning to expose to sunlight

Ví dụ câu với sun?

The sun rises in the east and sets in the west. — Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây.

Ví dụ câu với sun?

We spent the afternoon sunning ourselves on the beach. — Chúng tôi dành buổi chiều để tắm nắng trên bãi biển.