name (tên) và term (hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| name | term | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tên | hạn |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
name — tên
A word or set of words by which a person, thing, or place is known, called, or referred to; to give a name to someone or something; to mention or specify someone or something by name
- My name is Sarah. — Tên tôi là Sarah. → Học chi tiết từ name
term — hạn
That which limits the extent of anything; limit, extremity, bound, boundary.
- "Alright, look...we can spend the holidays with your parents, but this time it will be on my terms." — hạn → Học chi tiết từ term
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng name | Dùng term |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tên | hạn |
| Gợi ý | Chọn name khi muốn nhấn sắc thái "tên". | Chọn term khi muốn nhấn "hạn". |
Câu hỏi thường gặp
name hay term? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/name · /tu-dien/term.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt