narrow (hẹp) và restricted (bị hạn chế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| narrow | restricted | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hẹp | bị hạn chế |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
narrow — hẹp
having a small width or distance from one side to the other; to make or become smaller in width or scope
- The narrow street in the old city made it difficult for cars to pass. — Con đường hẹp ở thành phố cổ khiến các ô tô khó có thể đi qua. → Học chi tiết từ narrow
restricted — bị hạn chế
Từ restricted thường dùng với nghĩa bị hạn chế.
- ... restricted ... — Ví dụ với restricted. → Học chi tiết từ restricted
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng narrow | Dùng restricted |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hẹp | bị hạn chế |
| Gợi ý | Chọn narrow khi muốn nhấn sắc thái "hẹp". | Chọn restricted khi muốn nhấn "bị hạn chế". |
Câu hỏi thường gặp
narrow hay restricted? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/narrow · /tu-dien/restricted.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt