nevertheless (tuy nhiên) và yet (còn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| nevertheless | yet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tuy nhiên | còn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
nevertheless — tuy nhiên
in spite of that; however; all the same
- The weather was terrible; nevertheless, we decided to go ahead with the picnic. — Thời tiết rất xấu; tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định tiếp tục chuyến dã ngoại. → Học chi tiết từ nevertheless
yet — còn
(usually with negative) Thus far; up to the present; up to some specified time; still
- He has never yet been late for an appointment; I’m not yet wise enough to answer that; Have you finished yet? — còn → Học chi tiết từ yet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng nevertheless | Dùng yet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tuy nhiên | còn |
| Gợi ý | Chọn nevertheless khi muốn nhấn sắc thái "tuy nhiên". | Chọn yet khi muốn nhấn "còn". |
Câu hỏi thường gặp
nevertheless hay yet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/nevertheless · /tu-dien/yet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt