strange (lạ) và new (mới) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| strange | new | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lạ | mới |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
strange — lạ
Vagina
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — lạ → Học chi tiết từ strange
new — mới
recently made, produced, or created; not old; having been recently discovered, found, or known
- I bought a new phone last week. — Tuần trước tôi đã mua một chiếc điện thoại mới. → Học chi tiết từ new
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng strange | Dùng new |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lạ | mới |
| Gợi ý | Chọn strange khi muốn nhấn sắc thái "lạ". | Chọn new khi muốn nhấn "mới". |
Câu hỏi thường gặp
strange hay new? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/strange · /tu-dien/new.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt