stranger (người lạ mặt) và newcomer (người mới đến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| stranger | newcomer | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | người lạ mặt | người mới đến |
stranger — người lạ mặt
Not normal; odd, unusual, surprising, out of the ordinary.
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — người lạ mặt → Học chi tiết từ stranger
newcomer — người mới đến
Từ newcomer thường dùng với nghĩa người mới đến.
- ... newcomer ... — Ví dụ với newcomer. → Học chi tiết từ newcomer
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng stranger | Dùng newcomer |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | người lạ mặt | người mới đến |
| Gợi ý | Chọn stranger khi muốn nhấn sắc thái "người lạ mặt". | Chọn newcomer khi muốn nhấn "người mới đến". |
Câu hỏi thường gặp
stranger hay newcomer? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stranger · /tu-dien/newcomer.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt