newspaper (báo) và paper (giấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| newspaper | paper | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | báo | giấy |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
newspaper — báo
A publication, usually published daily or weekly and usually printed on cheap, low-quality paper, containing news and other articles.
- She newspapered one end of the room before painting the bookcase. — báo → Học chi tiết từ newspaper
paper — giấy
a thin material made from wood fibers, used for writing or printing on, or wrapping things
- I need to buy a ream of paper for the printer. — Tôi cần mua một ream giấy cho máy in. → Học chi tiết từ paper
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng newspaper | Dùng paper |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | báo | giấy |
| Gợi ý | Chọn newspaper khi muốn nhấn sắc thái "báo". | Chọn paper khi muốn nhấn "giấy". |
Câu hỏi thường gặp
newspaper hay paper? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/newspaper · /tu-dien/paper.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt