sun (mặt trời) và night (đêm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sun | night | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mặt trời | đêm |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
sun — mặt trời
The star at the centre of the solar system that provides light and heat to Earth; also used as a verb meaning to expose to sunlight
- The sun rises in the east and sets in the west. — Mặt trời mọc ở phía đông và lặn ở phía tây. → Học chi tiết từ sun
night — đêm
the period of darkness between sunset and sunrise when the sun is below the horizon
- I usually go to bed at 11 o'clock at night. — Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối. → Học chi tiết từ night
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sun | Dùng night |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mặt trời | đêm |
| Gợi ý | Chọn sun khi muốn nhấn sắc thái "mặt trời". | Chọn night khi muốn nhấn "đêm". |
Câu hỏi thường gặp
sun hay night? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sun · /tu-dien/night.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt