notice (để ý) và overlook (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| notice | overlook | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | để ý | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
notice — để ý
to see or become aware of something; a written or printed announcement or warning
- I didn't notice the mistake until you pointed it out. — Tôi không để ý thấy lỗi cho đến khi bạn chỉ ra. → Học chi tiết từ notice
overlook — trông nom
Từ overlook thường dùng với nghĩa trông nom.
- ... overlook ... — Ví dụ với overlook. → Học chi tiết từ overlook
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng notice | Dùng overlook |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | để ý | trông nom |
| Gợi ý | Chọn notice khi muốn nhấn sắc thái "để ý". | Chọn overlook khi muốn nhấn "trông nom". |
Câu hỏi thường gặp
notice hay overlook? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/notice · /tu-dien/overlook.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt