present (pri'zent/) và now (bây giờ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| present | now | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | pri'zent/ | bây giờ |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
present — pri'zent/
The current moment or period of time.
- The barbaric practice continues to the present day. — pri'zent/ → Học chi tiết từ present
now — bây giờ
The present time.
- Now is the right time. — bây giờ → Học chi tiết từ now
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng present | Dùng now |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | pri'zent/ | bây giờ |
| Gợi ý | Chọn present khi muốn nhấn sắc thái "pri'zent/". | Chọn now khi muốn nhấn "bây giờ". |
Câu hỏi thường gặp
present hay now? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/present · /tu-dien/now.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt