eword.vn </> .md

Phân biệt number và quantity

number (số) và quantity (lượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

number quantity
Nghĩa tiếng Việt số lượng
Trình độ (CEFR) A1

number — số

a mathematical unit; a quantity or total; a single item in a series; to count or determine the amount of something

  • The number seven is considered lucky in many cultures. — Số bảy được coi là con số may mắn trong nhiều nền văn hóa. → Học chi tiết từ number

quantity — lượng

A fundamental, generic term used when referring to the measurement (count, amount) of a scalar, vector, number of items or to some other way of denominating the value of a collection or group of items

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng number Dùng quantity
Nghĩa cốt lõi số lượng
Gợi ý Chọn number khi muốn nhấn sắc thái "số". Chọn quantity khi muốn nhấn "lượng".

Câu hỏi thường gặp

number hay quantity? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/number · /tu-dien/quantity.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt