observe (quan sát) và see (thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| observe | see | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quan sát | thấy |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
observe — quan sát
to notice or perceive something; to watch carefully; to follow or comply with a rule, custom, or law
- The scientist observed the behavior of the animals for three months. — Nhà khoa học đã quan sát hành vi của những con vật trong ba tháng. → Học chi tiết từ observe
see — thấy
(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.
- 1999 saw the release of many great films. — thấy → Học chi tiết từ see
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng observe | Dùng see |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quan sát | thấy |
| Gợi ý | Chọn observe khi muốn nhấn sắc thái "quan sát". | Chọn see khi muốn nhấn "thấy". |
Câu hỏi thường gặp
observe hay see? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/observe · /tu-dien/see.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt