eword.vn </> .md

Phân biệt observe và see

observe (quan sát) và see (thấy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

observe see
Nghĩa tiếng Việt quan sát thấy
Trình độ (CEFR) A2

observe — quan sát

to notice or perceive something; to watch carefully; to follow or comply with a rule, custom, or law

  • The scientist observed the behavior of the animals for three months. — Nhà khoa học đã quan sát hành vi của những con vật trong ba tháng. → Học chi tiết từ observe

see — thấy

(stative) To perceive or detect with the eyes, or as if by sight.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng observe Dùng see
Nghĩa cốt lõi quan sát thấy
Gợi ý Chọn observe khi muốn nhấn sắc thái "quan sát". Chọn see khi muốn nhấn "thấy".

Câu hỏi thường gặp

observe hay see? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/observe · /tu-dien/see.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt