occupy (chiếm dụng) và vacate (bỏ trống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| occupy | vacate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chiếm dụng | bỏ trống |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
occupy — chiếm dụng
to live or work in a building, space, or area; to take up time or attention; to capture and hold control of a place, especially by military force
- The family occupied the old farmhouse for three generations. — Gia đình đó đã chiếm dụng ngôi nhà trang trại cũ trong ba thế hệ. → Học chi tiết từ occupy
vacate — bỏ trống
Từ vacate thường dùng với nghĩa bỏ trống.
- ... vacate ... — Ví dụ với vacate. → Học chi tiết từ vacate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng occupy | Dùng vacate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chiếm dụng | bỏ trống |
| Gợi ý | Chọn occupy khi muốn nhấn sắc thái "chiếm dụng". | Chọn vacate khi muốn nhấn "bỏ trống". |
Câu hỏi thường gặp
occupy hay vacate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/occupy · /tu-dien/vacate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt