offend (xúc phạm) và wound (vết thương) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| offend | wound | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | xúc phạm | vết thương |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
offend — xúc phạm
to cause someone to feel upset, hurt, or annoyed, especially by doing or saying something disrespectful or rude
- I didn't mean to offend you with my comment. — Tôi không có ý xúc phạm bạn với lời nói của mình. → Học chi tiết từ offend
wound — vết thương
An injury, such as a cut, stab, or tear, to a (usually external) part of the body.
- It took a long time to get over the wound of that insult. — vết thương → Học chi tiết từ wound
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng offend | Dùng wound |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | xúc phạm | vết thương |
| Gợi ý | Chọn offend khi muốn nhấn sắc thái "xúc phạm". | Chọn wound khi muốn nhấn "vết thương". |
Câu hỏi thường gặp
offend hay wound? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/offend · /tu-dien/wound.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt