offer (đưa) và present (pri'zent/) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| offer | present | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đưa | pri'zent/ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
offer — đưa
to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms
- She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến. → Học chi tiết từ offer
present — pri'zent/
The current moment or period of time.
- The barbaric practice continues to the present day. — pri'zent/ → Học chi tiết từ present
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng offer | Dùng present |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đưa | pri'zent/ |
| Gợi ý | Chọn offer khi muốn nhấn sắc thái "đưa". | Chọn present khi muốn nhấn "pri'zent/". |
Câu hỏi thường gặp
offer hay present? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/offer · /tu-dien/present.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt