offer (đưa) và suggest (gợi ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| offer | suggest | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đưa | gợi ý |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
offer — đưa
to present or suggest something for someone to accept, refuse, or consider; a proposal of a price or terms
- She offered me a cup of coffee when I arrived. — Cô ấy đã đưa tôi một tách cà phê khi tôi đến. → Học chi tiết từ offer
suggest — gợi ý
to propose an idea, plan, or possibility for someone to consider; to imply or indicate something indirectly
- I suggest we meet tomorrow at 10 AM. — Tôi gợi ý chúng ta gặp nhau vào 10 giờ sáng ngày mai. → Học chi tiết từ suggest
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng offer | Dùng suggest |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đưa | gợi ý |
| Gợi ý | Chọn offer khi muốn nhấn sắc thái "đưa". | Chọn suggest khi muốn nhấn "gợi ý". |
Câu hỏi thường gặp
offer hay suggest? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/offer · /tu-dien/suggest.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt