only (chỉ có một) và sole (cá bơn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| only | sole | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chỉ có một | cá bơn |
only — chỉ có một
An only child.
- He is the only doctor for miles. — chỉ có một → Học chi tiết từ only
sole — cá bơn
Từ sole thường dùng với nghĩa cá bơn.
- ... sole ... — Ví dụ với sole. → Học chi tiết từ sole
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng only | Dùng sole |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chỉ có một | cá bơn |
| Gợi ý | Chọn only khi muốn nhấn sắc thái "chỉ có một". | Chọn sole khi muốn nhấn "cá bơn". |
Câu hỏi thường gặp
only hay sole? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/only · /tu-dien/sole.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt