eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Sole nghĩa là gì?

Sole nghĩa là cá bơn

nounverbadjective

Phát âm: /soul/

sole — cá bơn.

danh từ

  • (động vật học) cá bơn
  • bàn chân
  • đế giày
  • nền, bệ, đế

ngoại động từ

  • đóng đế (giày)

tính từ

  • duy nhất, độc nhất
    • the sole representative — người đại diện duy nhất
    • his sole reason is this — cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
  • (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).