eword.vn </> .md

Phân biệt open và unclose

open (mở) và unclose (mở) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

open unclose
Nghĩa tiếng Việt mở mở
Trình độ (CEFR) A1

open — mở

to move a door, window, or other barrier so that something is no longer blocked; not closed or fastened; allowing people to enter or access

  • Please open the window to let fresh air in. — Vui lòng mở cửa sổ để thông không khí. → Học chi tiết từ open

unclose — mở

Từ unclose thường dùng với nghĩa mở.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng open Dùng unclose
Nghĩa cốt lõi mở mở
Gợi ý Chọn open khi muốn nhấn sắc thái "mở". Chọn unclose khi muốn nhấn "mở".

Câu hỏi thường gặp

open hay unclose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/open · /tu-dien/unclose.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt