oppose (phản đối) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| oppose | support | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản đối | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
oppose — phản đối
to disagree with or resist something; to stand against an idea, plan, or person
- Many environmental groups opposed the construction of the new highway. — Nhiều tổ chức môi trường phản đối việc xây dựng con đường cao tốc mới. → Học chi tiết từ oppose
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng oppose | Dùng support |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản đối | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn oppose khi muốn nhấn sắc thái "phản đối". | Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
oppose hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/oppose · /tu-dien/support.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt