willing (sẵn sàng) và opposed (chống lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| willing | opposed | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sẵn sàng | chống lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
willing — sẵn sàng
ready, eager, or prepared to do something; showing that you want to help or cooperate
- She is willing to help you with your project. — Cô ấy sẵn sàng giúp bạn với dự án của bạn. → Học chi tiết từ willing
opposed — chống lại
To attempt to stop the progression of; to resist or antagonize by physical means, or by arguments, etc.; to contend against.
- There is still time to oppose this plan. — chống lại → Học chi tiết từ opposed
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng willing | Dùng opposed |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sẵn sàng | chống lại |
| Gợi ý | Chọn willing khi muốn nhấn sắc thái "sẵn sàng". | Chọn opposed khi muốn nhấn "chống lại". |
Câu hỏi thường gặp
willing hay opposed? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/willing · /tu-dien/opposed.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt