original (gốc) và prototype (người đầu tiên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| original | prototype | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gốc | người đầu tiên |
original — gốc
An object or other creation (e.g. narrative work) from which all later copies and variations are derived
- This manuscript is the original. — gốc → Học chi tiết từ original
prototype — người đầu tiên
Từ prototype thường dùng với nghĩa người đầu tiên.
- ... prototype ... — Ví dụ với prototype. → Học chi tiết từ prototype
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng original | Dùng prototype |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gốc | người đầu tiên |
| Gợi ý | Chọn original khi muốn nhấn sắc thái "gốc". | Chọn prototype khi muốn nhấn "người đầu tiên". |
Câu hỏi thường gặp
original hay prototype? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/original · /tu-dien/prototype.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt