outcome (kết quả) và result (kết quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| outcome | result | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kết quả | kết quả |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
outcome — kết quả
the result or effect of an action, event, or process
- The outcome of the election surprised many analysts. — Kết quả của cuộc bầu cử đã làm ngạc nhiên nhiều nhà phân tích. → Học chi tiết từ outcome
result — kết quả
That which results; the conclusion or end to which any course or condition of things leads, or which is obtained by any process or operation; consequence or effect.
- the result of a course of action; the result of a mathematical operation — kết quả → Học chi tiết từ result
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng outcome | Dùng result |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kết quả | kết quả |
| Gợi ý | Chọn outcome khi muốn nhấn sắc thái "kết quả". | Chọn result khi muốn nhấn "kết quả". |
Câu hỏi thường gặp
outcome hay result? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/outcome · /tu-dien/result.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt