eword.vn </> .md

Phân biệt scenario và outline

scenario (kịch bản) và outline (phác thảo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

scenario outline
Nghĩa tiếng Việt kịch bản phác thảo
Trình độ (CEFR) B1 B1

scenario — kịch bản

a possible situation or sequence of events; a written outline of a story, film, or play

  • In a worst-case scenario, the company could lose half its revenue. — Trong kịch bản tệ nhất, công ty có thể mất đi nửa doanh thu của mình. → Học chi tiết từ scenario

outline — phác thảo

a general description or plan showing the main points of something, without details; the outer edge or shape of something

  • The teacher gave us an outline of the chapter before we read it in detail. — Giáo viên đã cung cấp cho chúng tôi một phác thảo về chương trước khi chúng tôi đọc nó chi tiết. → Học chi tiết từ outline

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng scenario Dùng outline
Nghĩa cốt lõi kịch bản phác thảo
Gợi ý Chọn scenario khi muốn nhấn sắc thái "kịch bản". Chọn outline khi muốn nhấn "phác thảo".

Câu hỏi thường gặp

scenario hay outline? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scenario · /tu-dien/outline.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt