own (của chính mình) và overcome (vượt qua) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| own | overcome | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | của chính mình | vượt qua |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
own — của chính mình
Belonging to; possessed; proper to. Often marks a possessive determiner as reflexive, referring back to the subject of the clause or sentence.
- When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom. — của chính mình → Học chi tiết từ own
overcome — vượt qua
to successfully deal with or gain control over a problem, difficulty, or emotion; to defeat or conquer
- She overcame her fear of public speaking by practicing regularly. — Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng bằng cách luyện tập thường xuyên. → Học chi tiết từ overcome
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng own | Dùng overcome |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | của chính mình | vượt qua |
| Gợi ý | Chọn own khi muốn nhấn sắc thái "của chính mình". | Chọn overcome khi muốn nhấn "vượt qua". |
Câu hỏi thường gặp
own hay overcome? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/own · /tu-dien/overcome.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt