overcome (vượt qua) và yield (sản lượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| overcome | yield | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vượt qua | sản lượng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
overcome — vượt qua
to successfully deal with or gain control over a problem, difficulty, or emotion; to defeat or conquer
- She overcame her fear of public speaking by practicing regularly. — Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng bằng cách luyện tập thường xuyên. → Học chi tiết từ overcome
yield — sản lượng
Từ yield thường dùng với nghĩa sản lượng.
- ... yield ... — Ví dụ với yield. → Học chi tiết từ yield
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng overcome | Dùng yield |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vượt qua | sản lượng |
| Gợi ý | Chọn overcome khi muốn nhấn sắc thái "vượt qua". | Chọn yield khi muốn nhấn "sản lượng". |
Câu hỏi thường gặp
overcome hay yield? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/overcome · /tu-dien/yield.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt