think (nghĩ) và overlook (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| think | overlook | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nghĩ | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
think — nghĩ
to use your mind to consider something; to have an opinion or belief about something
- I think this movie is really good. — Tôi nghĩ bộ phim này thực sự hay. → Học chi tiết từ think
overlook — trông nom
Từ overlook thường dùng với nghĩa trông nom.
- ... overlook ... — Ví dụ với overlook. → Học chi tiết từ overlook
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng think | Dùng overlook |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nghĩ | trông nom |
| Gợi ý | Chọn think khi muốn nhấn sắc thái "nghĩ". | Chọn overlook khi muốn nhấn "trông nom". |
Câu hỏi thường gặp
think hay overlook? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/think · /tu-dien/overlook.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt