eword.vn </> .md

Think nghĩa là gì?

Think nghĩa là nghĩ

UK θɪŋk · US θɪŋk

verbSơ cấp (A1)

Think nghĩa là nghĩ. Phát âm IPA: θɪŋk.

Collocations — cụm đi với think

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Think là động từ cơ bản chỉ hành động sử dụng trí óc để xem xét, suy tính, hoặc hình thành ý kiến về một điều gì đó. Đây là từ vựng A1 – nền tảng của tiếng Anh.

Cách dùng

Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
think + that I think that you are right. Diễn đạt ý kiến, niềm tin
think about/of + N What are you thinking about? Tập trung vào một đối tượng nào đó
think + adj I think it's difficult. Đánh giá, nhận định
think + to V Don't think to do it alone. Ý định, dự tính (hơi cũ)

Phân biệt dễ nhầm

  • think vs. believe: Think (tôi nghĩ) chỉ ý kiến, đánh giá. Believe (tôi tin) thể hiện niềm tin sâu sắc hơn.

    • I think you are smart. (ý kiến chủ quan)
    • I believe in you. (tin tưởng toàn tâm)
  • think about vs. think of:

    • think about = suy tính, xem xét chi tiết: I'm thinking about buying a house. (tôi đang xem xét mua nhà)
    • think of = nhớ đến, nảy ra ý tưởng: She thought of a clever solution. (cô ấy nảy ra một giải pháp thông minh)

Mẹo nhớ

  • "Think + T + ink": Hãy tưởng tượng (mực/ink) chảy trong não bộ khi bạn suy nghĩ!
  • Cụm từ hay dùng: "Think twice" = suy nghĩ kỹ trước khi quyết định (không nên hành động vội vàng)

FAQ

Q: "I think so" vs "I think not"?
A: Cả hai đều chính xác. I think so = tôi nghĩ vậy (đồng ý). I think not = tôi không nghĩ vậy (không đồng ý, hiếm hơn).

Q: Động từ bất quy tắc?
A: think → thought → thought. Ví dụ: I thought about you yesterday. (hôm qua tôi nghĩ về bạn)

Q: Think có thể dùng với "can't"?
A: Có! I can't think of his name. = Tôi không nhớ tên anh ấy. (cùng nghĩa với "can't remember")

Câu hỏi thường gặp

think nghĩa là gì?

nghĩ

think trong tiếng Việt là gì?

nghĩ

What does "think" mean?

to use your mind to consider something; to have an opinion or belief about something

Ví dụ câu với think?

I think this movie is really good. — Tôi nghĩ bộ phim này thực sự hay.

Ví dụ câu với think?

She spent hours thinking about her future. — Cô ấy dành hàng giờ để suy nghĩ về tương lai của mình.