supervise (giám sát) và oversee (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| supervise | oversee | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giám sát | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
supervise — giám sát
to watch over and direct the work or activities of a person or group; to ensure that work is done correctly and according to rules
- The manager supervises the team to ensure the project is completed on time. — Người quản lý giám sát nhóm để đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn. → Học chi tiết từ supervise
oversee — trông nom
Từ oversee thường dùng với nghĩa trông nom.
- ... oversee ... — Ví dụ với oversee. → Học chi tiết từ oversee
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng supervise | Dùng oversee |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giám sát | trông nom |
| Gợi ý | Chọn supervise khi muốn nhấn sắc thái "giám sát". | Chọn oversee khi muốn nhấn "trông nom". |
Câu hỏi thường gặp
supervise hay oversee? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/supervise · /tu-dien/oversee.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt