paper (giấy) và sheet (khăn trải giường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| paper | sheet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giấy | khăn trải giường |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
paper — giấy
a thin material made from wood fibers, used for writing or printing on, or wrapping things
- I need to buy a ream of paper for the printer. — Tôi cần mua một ream giấy cho máy in. → Học chi tiết từ paper
sheet — khăn trải giường
A thin bed cloth used as a covering for a mattress or as a layer over the sleeper.
- Use the sheets in the hall closet to make the bed. — khăn trải giường → Học chi tiết từ sheet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng paper | Dùng sheet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giấy | khăn trải giường |
| Gợi ý | Chọn paper khi muốn nhấn sắc thái "giấy". | Chọn sheet khi muốn nhấn "khăn trải giường". |
Câu hỏi thường gặp
paper hay sheet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/paper · /tu-dien/sheet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt