past (quá khứ) và spend (tiêu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| past | spend | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quá khứ | tiêu |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
past — quá khứ
To change place.
- a book about a time machine that can transport people back into the past — quá khứ → Học chi tiết từ past
spend — tiêu
to use money to buy or pay for something; to pass time doing something or being somewhere
- I spent $50 on a new shirt yesterday. — Tôi đã tiêu $50 để mua một chiếc áo mới ngày hôm qua. → Học chi tiết từ spend
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng past | Dùng spend |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quá khứ | tiêu |
| Gợi ý | Chọn past khi muốn nhấn sắc thái "quá khứ". | Chọn spend khi muốn nhấn "tiêu". |
Câu hỏi thường gặp
past hay spend? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/past · /tu-dien/spend.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt