past (quá khứ) và vow (lời thề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| past | vow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quá khứ | lời thề |
past — quá khứ
To change place.
- a book about a time machine that can transport people back into the past — quá khứ → Học chi tiết từ past
vow — lời thề
Từ vow thường dùng với nghĩa lời thề.
- ... vow ... — Ví dụ với vow. → Học chi tiết từ vow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng past | Dùng vow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quá khứ | lời thề |
| Gợi ý | Chọn past khi muốn nhấn sắc thái "quá khứ". | Chọn vow khi muốn nhấn "lời thề". |
Câu hỏi thường gặp
past hay vow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/past · /tu-dien/vow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt