eword.vn </> .md

Phân biệt patient và tolerant

patient (bệnh nhân) và tolerant (khoan dung) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

patient tolerant
Nghĩa tiếng Việt bệnh nhân khoan dung
Trình độ (CEFR) A1

patient — bệnh nhân

A person receiving medical treatment; showing tolerance and calmness in difficult situations

  • The doctor examined the patient carefully before prescribing medicine. — Bác sĩ đã kiểm tra bệnh nhân cẩn thận trước khi kê đơn thuốc. → Học chi tiết từ patient

tolerant — khoan dung

Từ tolerant thường dùng với nghĩa khoan dung.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng patient Dùng tolerant
Nghĩa cốt lõi bệnh nhân khoan dung
Gợi ý Chọn patient khi muốn nhấn sắc thái "bệnh nhân". Chọn tolerant khi muốn nhấn "khoan dung".

Câu hỏi thường gặp

patient hay tolerant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/patient · /tu-dien/tolerant.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt