eword.vn </> .md

Phân biệt reward và penalty

reward (phần thưởng) và penalty (hình phạt) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

reward penalty
Nghĩa tiếng Việt phần thưởng hình phạt
Trình độ (CEFR) A2

reward — phần thưởng

something given or received in return for effort, success, or good behavior; to give something to someone in recognition of their actions or qualities

  • She received a reward of $5,000 for finding the lost dog. — Cô ấy nhận được phần thưởng 5.000 đô la vì đã tìm thấy chú chó bị mất. → Học chi tiết từ reward

penalty — hình phạt

Từ penalty thường dùng với nghĩa hình phạt.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng reward Dùng penalty
Nghĩa cốt lõi phần thưởng hình phạt
Gợi ý Chọn reward khi muốn nhấn sắc thái "phần thưởng". Chọn penalty khi muốn nhấn "hình phạt".

Câu hỏi thường gặp

reward hay penalty? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reward · /tu-dien/penalty.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt