perceive (cảm nhận) và sense (giác quan) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| perceive | sense | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cảm nhận | giác quan |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
perceive — cảm nhận
to become aware of (something) through the senses, especially sight; to understand or interpret something in a particular way
- She perceived a slight change in his tone of voice. — Cô ấy cảm nhận được một sự thay đổi nhẹ trong giọng nói của anh ấy. → Học chi tiết từ perceive
sense — giác quan
Any of the manners by which living beings perceive the physical world: for humans sight, smell, hearing, touch, taste.
- a sense of security — giác quan → Học chi tiết từ sense
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng perceive | Dùng sense |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cảm nhận | giác quan |
| Gợi ý | Chọn perceive khi muốn nhấn sắc thái "cảm nhận". | Chọn sense khi muốn nhấn "giác quan". |
Câu hỏi thường gặp
perceive hay sense? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perceive · /tu-dien/sense.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt