perform (thực hiện) và present (pri'zent/) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| perform | present | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thực hiện | pri'zent/ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
perform — thực hiện
to carry out an action, task, or function; to present a show, concert, or play to an audience
- The band will perform at the concert tonight. — Ban nhạc sẽ biểu diễn tại buổi hòa nhạc tối nay. → Học chi tiết từ perform
present — pri'zent/
The current moment or period of time.
- The barbaric practice continues to the present day. — pri'zent/ → Học chi tiết từ present
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng perform | Dùng present |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thực hiện | pri'zent/ |
| Gợi ý | Chọn perform khi muốn nhấn sắc thái "thực hiện". | Chọn present khi muốn nhấn "pri'zent/". |
Câu hỏi thường gặp
perform hay present? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/perform · /tu-dien/present.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt