eword.vn </> .md

Phân biệt survive và perish

survive (sống sót) và perish (diệt vong) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

survive perish
Nghĩa tiếng Việt sống sót diệt vong
Trình độ (CEFR) A2

survive — sống sót

to remain alive or in existence, especially after facing danger, hardship, or an ordeal

  • Only two passengers survived the plane crash. — Chỉ có hai hành khách sống sót sau tai nạn máy bay. → Học chi tiết từ survive

perish — diệt vong

Từ perish thường dùng với nghĩa diệt vong.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng survive Dùng perish
Nghĩa cốt lõi sống sót diệt vong
Gợi ý Chọn survive khi muốn nhấn sắc thái "sống sót". Chọn perish khi muốn nhấn "diệt vong".

Câu hỏi thường gặp

survive hay perish? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/survive · /tu-dien/perish.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt