permanent (vĩnh viễn) và transient (ngắn ngủi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| permanent | transient | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vĩnh viễn | ngắn ngủi |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
permanent — vĩnh viễn
lasting or remaining unchanged indefinitely; not temporary
- She finally found a permanent job after months of freelancing. — Cô ấy cuối cùng cũng tìm được một công việc lâu dài sau vài tháng làm freelance. → Học chi tiết từ permanent
transient — ngắn ngủi
Từ transient thường dùng với nghĩa ngắn ngủi.
- ... transient ... — Ví dụ với transient. → Học chi tiết từ transient
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng permanent | Dùng transient |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vĩnh viễn | ngắn ngủi |
| Gợi ý | Chọn permanent khi muốn nhấn sắc thái "vĩnh viễn". | Chọn transient khi muốn nhấn "ngắn ngủi". |
Câu hỏi thường gặp
permanent hay transient? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/permanent · /tu-dien/transient.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt