resolve (quyết định) và perpetuate (làm thành vĩnh viễn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| resolve | perpetuate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quyết định | làm thành vĩnh viễn |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
resolve — quyết định
to make a firm decision to do something; to find a solution to a problem or difficulty
- She resolved to exercise every morning after her doctor's warning. — Cô ấy quyết định tập thể dục mỗi sáng sau cảnh báo của bác sĩ. → Học chi tiết từ resolve
perpetuate — làm thành vĩnh viễn
Từ perpetuate thường dùng với nghĩa làm thành vĩnh viễn.
- ... perpetuate ... — Ví dụ với perpetuate. → Học chi tiết từ perpetuate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng resolve | Dùng perpetuate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quyết định | làm thành vĩnh viễn |
| Gợi ý | Chọn resolve khi muốn nhấn sắc thái "quyết định". | Chọn perpetuate khi muốn nhấn "làm thành vĩnh viễn". |
Câu hỏi thường gặp
resolve hay perpetuate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resolve · /tu-dien/perpetuate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt