sort (thứ) và person (con người) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sort | person | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thứ | con người |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
sort — thứ
A general type.
- I had a sort of my cupboard. — thứ → Học chi tiết từ sort
person — con người
a human being, considered as an individual
- She is a kind person who always helps others. — Cô ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác. → Học chi tiết từ person
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sort | Dùng person |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thứ | con người |
| Gợi ý | Chọn sort khi muốn nhấn sắc thái "thứ". | Chọn person khi muốn nhấn "con người". |
Câu hỏi thường gặp
sort hay person? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sort · /tu-dien/person.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt