persuade (thuyết phục) và urge (thúc đẩy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| persuade | urge | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thuyết phục | thúc đẩy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
persuade — thuyết phục
to cause someone to believe something is true or to do something by giving them good reasons to do so
- I tried to persuade her to come to the party, but she refused. — Tôi cố gắng thuyết phục cô ấy đến dự tiệc, nhưng cô ấy từ chối. → Học chi tiết từ persuade
urge — thúc đẩy
to strongly encourage or persuade someone to do something; or a strong desire or impulse to do something
- The doctor urged him to quit smoking immediately. — Bác sĩ thúc ép anh ta bỏ thuốc lá ngay lập tức. → Học chi tiết từ urge
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng persuade | Dùng urge |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thuyết phục | thúc đẩy |
| Gợi ý | Chọn persuade khi muốn nhấn sắc thái "thuyết phục". | Chọn urge khi muốn nhấn "thúc đẩy". |
Câu hỏi thường gặp
persuade hay urge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/persuade · /tu-dien/urge.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt