word (từ) và phrase (nhóm từ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| word | phrase | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | từ | nhóm từ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
word — từ
The smallest unit of language that has a particular meaning and can be expressed by itself; the smallest discrete, meaningful unit of language. (contrast morpheme.)
- mum's the word — từ → Học chi tiết từ word
phrase — nhóm từ
A short written or spoken expression.
- I wasn't sure how to phrase my condolences without sounding patronising. — nhóm từ → Học chi tiết từ phrase
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng word | Dùng phrase |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | từ | nhóm từ |
| Gợi ý | Chọn word khi muốn nhấn sắc thái "từ". | Chọn phrase khi muốn nhấn "nhóm từ". |
Câu hỏi thường gặp
word hay phrase? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/word · /tu-dien/phrase.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt