picture (bức tranh) và word (từ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| picture | word | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | bức tranh | từ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
picture — bức tranh
A painting, drawing, photograph, or other visual representation; a mental image or impression
- She hung a beautiful picture on the wall. — Cô ấy treo một bức tranh đẹp lên tường. → Học chi tiết từ picture
word — từ
The smallest unit of language that has a particular meaning and can be expressed by itself; the smallest discrete, meaningful unit of language. (contrast morpheme.)
- mum's the word — từ → Học chi tiết từ word
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng picture | Dùng word |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | bức tranh | từ |
| Gợi ý | Chọn picture khi muốn nhấn sắc thái "bức tranh". | Chọn word khi muốn nhấn "từ". |
Câu hỏi thường gặp
picture hay word? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/picture · /tu-dien/word.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt