workflow (quy trình làm việc) và pipeline (ống dẫn dầu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| workflow | pipeline | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quy trình làm việc | ống dẫn dầu |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
workflow — quy trình làm việc
The sequence of steps or processes through which a piece of work passes from initiation to completion.
- The new software improved our team's workflow significantly. — Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của nhóm chúng tôi. → Học chi tiết từ workflow
pipeline — ống dẫn dầu
Từ pipeline thường dùng với nghĩa ống dẫn dầu.
- ... pipeline ... — Ví dụ với pipeline. → Học chi tiết từ pipeline
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng workflow | Dùng pipeline |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quy trình làm việc | ống dẫn dầu |
| Gợi ý | Chọn workflow khi muốn nhấn sắc thái "quy trình làm việc". | Chọn pipeline khi muốn nhấn "ống dẫn dầu". |
Câu hỏi thường gặp
workflow hay pipeline? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/workflow · /tu-dien/pipeline.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt