remove (loại bỏ) và place (nơi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| remove | place | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | loại bỏ | nơi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
remove — loại bỏ
to take away or off something from a place; to eliminate or get rid of something; to move from one place to another
- Please remove your shoes before entering the house. — Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà. → Học chi tiết từ remove
place — nơi
(physical) An area; somewhere within an area.
- I'm in a strange place at the moment. — nơi → Học chi tiết từ place
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng remove | Dùng place |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | loại bỏ | nơi |
| Gợi ý | Chọn remove khi muốn nhấn sắc thái "loại bỏ". | Chọn place khi muốn nhấn "nơi". |
Câu hỏi thường gặp
remove hay place? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/remove · /tu-dien/place.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt