project (dự án) và plan (sơ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| project | plan | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dự án | sơ đồ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
project — dự án
a planned undertaking or enterprise; to estimate or forecast something for the future; to present or promote something, or to cause something to be visible, audible, or noticed
- The construction project is expected to be completed by the end of next year. — Dự án xây dựng được dự kiến hoàn thành vào cuối năm tới. → Học chi tiết từ project
plan — sơ đồ
A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.
- The plans for many important buildings were once publicly available. — sơ đồ → Học chi tiết từ plan
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng project | Dùng plan |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dự án | sơ đồ |
| Gợi ý | Chọn project khi muốn nhấn sắc thái "dự án". | Chọn plan khi muốn nhấn "sơ đồ". |
Câu hỏi thường gặp
project hay plan? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/project · /tu-dien/plan.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt