Định nghĩa
Project (danh từ) là một công việc hoặc hoạt động được lập kế hoạch sẵn, thường có mục tiêu cụ thể, thời gian xác định, và các bước thực hiện rõ ràng.
Project (động từ) có ba ý chính:
- Dự báo/Ước tính: Dự đoán điều gì sẽ xảy ra trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại
- Truyền tải: Giúp ai đó nhận thấy hoặc nghe thấy cái gì (ví dụ: project an image lên màn hình)
- Thể hiện/Tỏ ra: Biểu lộ một tính chất hoặc hình ảnh nhất định
Phân biệt với các từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| project | Công việc có kế hoạch, mục tiêu cụ thể | a research project |
| task | Việc nhỏ hơn, thường là phần của project | daily tasks |
| plan | Chiến lược hoặc ý định trước | future plans |
| work | Hoạt động lao động tổng quát | hard work |
Cách sử dụng phổ biến
Danh từ:
- "I have a big project due next week." (Tôi có một dự án lớn phải nộp tuần tới)
- "The company launched a new sustainability project." (Công ty khởi động một dự án bền vững mới)
Động từ:
- "GDP is projected to grow by 2% next year." (GDP được dự báo sẽ tăng 2% năm tới)
- "Please project the presentation on the big screen." (Vui lòng chiếu bài thuyết trình lên màn hình lớn)
- "He projects an image of success." (Anh ta tỏ ra thành công)
Mẹo nhớ
💡 PRO-ject = Gợi nhớ đến việc "ném" ý tưởng ra ngoài (project lên màn hình) hoặc "ném" dự báo vào tương lai (project future outcomes).
FAQ
Câu hỏi: Khi nào dùng "project" làm danh từ hay động từ?
- Danh từ: Khi nói về công việc/kế hoạch cụ thể → "My project needs more time"
- Động từ: Khi nói về dự báo hoặc hiển thị → "The report projects strong growth"
Câu hỏi: "Project" và "assignment" khác gì?
- Assignment: Nhiệm vụ được giao, thường từ giáo viên/sếp
- Project: Công việc có phạm vi lớn hơn, thường do người làm chủ động lên kế hoạch